| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá khuyến mãi |
| NEW CRETA 1.5 XĂNG TIÊU CHUẨN | 599.000.000₫ (Tính trả góp) | 564.700.000₫ |
| NEW CRETA 1.5 XĂNG ĐẶC BIỆT | 650.000.000₫ (Tính trả góp) | 623.300.000₫ |
| NEW CRETA 1.5 XĂNG CAO CẤP | 699.000.000₫ (Tính trả góp) | 673.200.000₫ |
| NEW CRETA 1.5 N Line | 715.000.000₫ (Tính trả góp) | 693.000.000₫ |
Giảm TIỀN MẶT + Tặng phụ kiện chính hãng
| Giá bán xe | |
|---|---|
| Phí trước bạ (%) | |
| Phí cấp biển số | |
| Phí đường bộ (1 năm) | |
| Bảo hiểm TNDS (1 năm) | |
| Tổng giá lăn bánh | |
| Mua xe trả góp |
Bảng tính giá lăn bánh này chỉ mang tính chất tham khảo, Quý khách vui lòng liên hệ 0962 979 210 (Zalo) để có báo giá chính xác nhất.
New Hyundai CRETA mới khoác lên mình diện mạo ngoại thất vừa táo bạo vừa hiện đại, nổi bật với lưới tản nhiệt Black Chrome Parametric đầy cá tính, cụm đèn chiếu sáng LED sắc sảo và dải đèn định vị ban ngày (DRL) ấn tượng. Tất cả hòa quyện tạo nên một phong cách mạnh mẽ, cuốn hút khiến New CRETA luôn là tâm điểm trên mọi cung đường.
| Tính năng | 1.5 Tiêu Chuẩn | 1.5 Đặc Biệt | 1.5 Cao Cấp | 1.5 N Line |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước & Trọng lượng | ||||
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4330 x 1790 x 1660 | 4330 x 1790 x 1660 | 4330 x 1790 x 1660 | 4330 x 1790 x 1660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 | 2610 | 2610 | 2610 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | 200 | 200 | 200 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 | 40 | 40 | 40 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | ||||
| Động cơ | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 | 1497 | 1497 | 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 | 115/6300 | 115/6300 | 115/6300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/4500 | 144/4500 | 144/4500 | 144/4500 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Thông số lốp | 215/60R17 | 215/60R17 | 215/60R17 | 215/55R18 |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn chiếu sáng | Halogen Projector | LED | LED | LED |
| Kích thước vành xe | 17 inch | 17 inch | 17 inch | 18 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | o | o | o | o |
| Đèn pha tự động | o | o | o | o |
| Đèn định vị trung tâm | o | o | o | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | o | o | o | o |
| Đèn hậu dạng LED | o | o | o | |
| Ăng ten vây cá | o | o | o | o |
| Nội thất | ||||
| Vô lăng bọc da | o | o | o | o |
| Ghế da cao cấp | o | o | o | |
| Ghế lái chỉnh điện | o | o | ||
| Làm mát hàng ghế trước | o | o | o | |
| Điều hòa tự động | o | o | o | |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | o | o | o | o |
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch | Full Digital 10.25 inch | Full Digital 10.25 inch | Full Digital 10.25 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 8 inch | 10.25 inch | 10.25 inch | 10.25 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa | 8 loa Bose | 8 loa Bose |
| Giới hạn tốc độ MSLA | o | o | o | |
| Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa | o | o | o | o |
| Chế độ lái | o | o | ||
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | o | o | ||
| Màu nội thất | Đen | Đen viền trắng | Đen viền trắng | Đen viền đỏ |
| An toàn | ||||
| Camera lùi | o | o | 360 | 360 |
| Hệ thống cảm biến sau | o | o | o | o |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | o | o | o | o |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | o | o | o | o |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | o | o | o | o |
| Cân bằng điện tử (ESC) | o | o | o | o |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | o | o | o | o |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | o | o | o | o |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | o | o | o | o |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | o | o | o | |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | o | o | ||
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | o | o | ||
| Hệ thống đèn pha tự động thích ứng (HBA) | o | o | ||
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) | o | o | ||
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | o | o | o | o |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | o | o | ||
| Hỗ trợ giữ và duy trì làn đường (LKA & LFA) | o | o | ||
| Số túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |